HB Koge (Nữ)
Đan Mạch
HB Koge (Nữ) Resultados mais recentes
HB Koge (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
HB Koge (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) ghi trung bình 2.04 bàn mỗi trận
HB Koge (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
HB Koge (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
HB Koge (Nữ) đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HB Koge (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.96 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với HB Koge (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với HB Koge (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
HB Koge (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 5% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
HB Koge (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
HB Koge (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, HB Koge (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, HB Koge (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
HB Koge (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, HB Koge (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, HB Koge (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, HB Koge (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, HB Koge (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
HB Koge (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, HB Koge (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, HB Koge (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
HB Koge (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
HB Koge (Nữ) Bàn
| # | Hình thức A Liga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 33:15 | 18 | 32 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 28:8 | 20 | 29 | |
| 3 | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:11 | 10 | 24 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 22:16 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 5 | 6 | 3 | 27:15 | 12 | 21 | |
| 6 | 14 | 3 | 2 | 9 | 16:32 | -16 | 11 | |
| 7 | 14 | 2 | 3 | 9 | 14:30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 1 | 1 | 12 | 6:40 | -34 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức A Liga, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 5 | 3 | 47:21 | 26 | 50 | |
| 2 | 23 | 13 | 8 | 2 | 36:16 | 20 | 47 | |
| 3 | 23 | 11 | 5 | 7 | 36:21 | 15 | 38 | |
| 4 | 23 | 9 | 10 | 4 | 47:25 | 22 | 37 | |
| 5 | 23 | 7 | 5 | 11 | 26:31 | -5 | 26 | |
| 6 | 23 | 5 | 3 | 15 | 24:52 | -28 | 18 |
- Champions League
- Champions League Qualification